Tiếng Việt
Áo kẻ caro tiếng Anh là gì?
áo kẻ caro tiếng Anh là checkered shirt /ˈʧɛkəd ʃɜːt/. Áo sơ mi có họa tiết caro, gồm các ô vuông xen kẽ nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
checkered shirt
Ví dụ câu với áo kẻ caro / checkered shirt
- 1
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi caro màu xanh.
He is wearing a blue checkered shirt.
- 2
Cô ấy thích mặc áo kẻ caro vào cuối tuần.
She likes to wear a checkered shirt on weekends.
Ghi chú dùng từ áo kẻ caro
Áo kẻ caro thường dùng để mô tả loại áo sơ mi có họa tiết ô vuông xen kẽ. Các từ liên quan: 'plaid shirt' (áo sơ mi caro kiểu Scotland), 'pattern' (hoa văn), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ áo kẻ caro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo kẻ caro
Câu hỏi thường gặp về "áo kẻ caro"
Áo kẻ caro tiếng Anh là gì?
Áo kẻ caro tiếng Anh là "checkered shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo sơ mi có họa tiết caro, gồm các ô vuông xen kẽ nhau.
"checkered shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"checkered shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo kẻ caro". Áo kẻ caro thường dùng để mô tả loại áo sơ mi có họa tiết ô vuông xen kẽ.
Phát âm "checkered shirt" như thế nào?
"checkered shirt" có phiên âm IPA /ˈʧɛkəd ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "checkered shirt"?
He is wearing a blue checkered shirt. — Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi caro màu xanh.