Tiếng Việt
Caro tiếng Anh là gì?
Caro tiếng Anh là Tic-tac-toe /ˈtɪk tæk təʊ/. Trò chơi cờ caro, nơi hai người lần lượt đánh dấu X hoặc O trên bảng 3x3 để tạo thành hàng, cột hoặc chéo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tic-tac-toe
Ví dụ câu với Caro / Tic-tac-toe
- 1
Trẻ em thích chơi caro trong giờ giải lao.
Children enjoy playing tic-tac-toe during recess.
- 2
Chúng tôi đã chơi nhiều ván caro cuối tuần qua.
We played many rounds of tic-tac-toe last weekend.
Ghi chú dùng từ Caro
Caro là trò chơi trí tuệ đơn giản nhưng hấp dẫn, còn gọi là 'tic-tac-toe' hoặc 'noughts and crosses'.
Video minh hoạ Caro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Caro
Câu hỏi thường gặp về "Caro"
Caro tiếng Anh là gì?
Caro tiếng Anh là "Tic-tac-toe" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ caro, nơi hai người lần lượt đánh dấu X hoặc O trên bảng 3x3 để tạo thành hàng, cột hoặc chéo.
"Tic-tac-toe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tic-tac-toe" nghĩa tiếng Việt là "Caro". Caro là trò chơi trí tuệ đơn giản nhưng hấp dẫn, còn gọi là 'tic-tac-toe' hoặc 'noughts and crosses'.
Phát âm "Tic-tac-toe" như thế nào?
"Tic-tac-toe" có phiên âm IPA /ˈtɪk tæk təʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tic-tac-toe"?
Children enjoy playing tic-tac-toe during recess. — Trẻ em thích chơi caro trong giờ giải lao.