Tiếng Việt
Áo len chui đầu tiếng Anh là gì?
áo len chui đầu tiếng Anh là sweater /ˈswɛtə/. Áo len có cổ, thường mặc để giữ ấm, có thể chui đầu vào để mặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweater
Ví dụ câu với áo len chui đầu / sweater
- 1
Tôi mặc áo len chui đầu để giữ ấm khi đi ngoài trời lạnh.
She wore a sweater to stay warm during the winter.
- 2
Anh ấy mua một chiếc áo len chui đầu mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.
He bought a new sweater to replace his old one.
Ghi chú dùng từ áo len chui đầu
Áo len chui đầu là loại áo len có cổ, dễ mặc và phổ biến trong mùa đông. Các từ liên quan: 'sweater vest' (áo len không cổ), 'cardigan' (áo len cài cúc), 'knitwear' (đồ len).
Video minh hoạ áo len chui đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo len chui đầu
Câu hỏi thường gặp về "áo len chui đầu"
Áo len chui đầu tiếng Anh là gì?
Áo len chui đầu tiếng Anh là "sweater" (danh từ), nghĩa là: Áo len có cổ, thường mặc để giữ ấm, có thể chui đầu vào để mặc.
"sweater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweater" nghĩa tiếng Việt là "áo len chui đầu". Áo len chui đầu là loại áo len có cổ, dễ mặc và phổ biến trong mùa đông.
Phát âm "sweater" như thế nào?
"sweater" có phiên âm IPA /ˈswɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweater"?
She wore a sweater to stay warm during the winter. — Tôi mặc áo len chui đầu để giữ ấm khi đi ngoài trời lạnh.