The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo len dài tay tiếng Anh là gì?

áo len dài tay tiếng Anh là long sleeve sweater /lɒŋ sliːv ˈswɛtə/. Áo len có tay dài, thường dùng để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

Hình minh hoạ "áo len dài tay" tiếng Anh là "long sleeve sweater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long sleeve sweater

Danh từ
/lɒŋ sliːv ˈswɛtə/

Ví dụ câu với áo len dài tay / long sleeve sweater

  1. 1

    Tôi mua một chiếc áo len dài tay mới để mặc trong mùa đông.

    I bought a new long sleeve sweater to wear in winter.

  2. 2

    Cô ấy thích mặc áo len dài tay khi đi học.

    She likes to wear a long sleeve sweater when going to school.

Ghi chú dùng từ áo len dài tay

Áo len dài tay là loại áo giữ ấm có tay dài, phù hợp với thời tiết lạnh. Các từ liên quan: 'sweater' (áo len), 'long sleeve' (tay dài), 'warm clothing' (quần áo giữ ấm).

Video minh hoạ áo len dài tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo len dài tay

Câu hỏi thường gặp về "áo len dài tay"

Áo len dài tay tiếng Anh là gì?

Áo len dài tay tiếng Anh là "long sleeve sweater" (danh từ), nghĩa là: Áo len có tay dài, thường dùng để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

"long sleeve sweater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long sleeve sweater" nghĩa tiếng Việt là "áo len dài tay". Áo len dài tay là loại áo giữ ấm có tay dài, phù hợp với thời tiết lạnh.

Phát âm "long sleeve sweater" như thế nào?

"long sleeve sweater" có phiên âm IPA /lɒŋ sliːv ˈswɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long sleeve sweater"?

I bought a new long sleeve sweater to wear in winter. — Tôi mua một chiếc áo len dài tay mới để mặc trong mùa đông.