Tiếng Việt
Áo len có nón tiếng Anh là gì?
áo len có nón tiếng Anh là hooded wool coat /ˈhʊdɪd wʊl kəʊt/. Áo khoác len có mũ, thường dùng để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hooded wool coat
Ví dụ câu với áo len có nón / hooded wool coat
- 1
She wore a hooded wool coat to stay warm in winter.
Cô ấy mặc áo khoác len có mũ để giữ ấm vào mùa đông.
- 2
The hooded wool coat is perfect for cold weather.
Áo khoác len có mũ rất phù hợp cho thời tiết lạnh.
Ghi chú dùng từ áo len có nón
Áo len có mũ là loại áo khoác làm bằng len, có mũ đi kèm để giữ ấm. Các từ liên quan: 'coat' (áo khoác), 'wool' (len), 'hood' (mũ).
Video minh hoạ áo len có nón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo len có nón
Câu hỏi thường gặp về "áo len có nón"
Áo len có nón tiếng Anh là gì?
Áo len có nón tiếng Anh là "hooded wool coat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác len có mũ, thường dùng để giữ ấm trong thời tiết lạnh.
"hooded wool coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hooded wool coat" nghĩa tiếng Việt là "áo len có nón". Áo len có mũ là loại áo khoác làm bằng len, có mũ đi kèm để giữ ấm.
Phát âm "hooded wool coat" như thế nào?
"hooded wool coat" có phiên âm IPA /ˈhʊdɪd wʊl kəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hooded wool coat"?
Cô ấy mặc áo khoác len có mũ để giữ ấm vào mùa đông. — She wore a hooded wool coat to stay warm in winter.