The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo tay phồng tiếng Anh là gì?

áo tay phồng tiếng Anh là puff sleeve T-shirt /pʌf sliːv ˈtiːʃɜːt/. Áo phông có tay áo phồng, thường mang phong cách nữ tính, thời trang.

Hình minh hoạ "áo tay phồng" tiếng Anh là "puff sleeve T-shirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

puff sleeve T-shirt

Danh từ
/pʌf sliːv ˈtiːʃɜːt/

Ví dụ câu với áo tay phồng / puff sleeve T-shirt

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo tay phồng trong buổi hẹn hò cuối tuần.

    She wore a puff sleeve T-shirt to the weekend date.

  2. 2

    Áo tay phồng thường xuất hiện trong các bộ sưu tập mùa xuân hè.

    Puff sleeve T-shirts are common in spring-summer collections.

Ghi chú dùng từ áo tay phồng

Áo tay phồng là loại áo phông có tay áo phồng, tạo vẻ nữ tính. Các thuật ngữ liên quan: 'sleeve' (tay áo), 'fashion' (thời trang), 'casual wear' (đồ thường ngày).

Video minh hoạ áo tay phồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo tay phồng

Câu hỏi thường gặp về "áo tay phồng"

Áo tay phồng tiếng Anh là gì?

Áo tay phồng tiếng Anh là "puff sleeve T-shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo phông có tay áo phồng, thường mang phong cách nữ tính, thời trang.

"puff sleeve T-shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"puff sleeve T-shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo tay phồng". Áo tay phồng là loại áo phông có tay áo phồng, tạo vẻ nữ tính.

Phát âm "puff sleeve T-shirt" như thế nào?

"puff sleeve T-shirt" có phiên âm IPA /pʌf sliːv ˈtiːʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "puff sleeve T-shirt"?

She wore a puff sleeve T-shirt to the weekend date. — Cô ấy mặc một chiếc áo tay phồng trong buổi hẹn hò cuối tuần.