Tiếng Việt
Ảo thật đấy tiếng Anh là gì?
ảo thật đấy tiếng Anh là magical /ˈmæʤɪkəl/. Gần như kỳ diệu hoặc thần kỳ, gây ấn tượng mạnh về mặt kỳ diệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magical
Ví dụ câu với ảo thật đấy / magical
- 1
Cảnh tượng này thật ảo thật đấy.
This scene is truly magical.
- 2
Bản nhạc này mang lại cảm giác ảo thật đấy.
This music has a truly magical feeling.
Ghi chú dùng từ ảo thật đấy
Từ 'magical' mô tả điều gì đó kỳ diệu hoặc thần kỳ. Các từ liên quan gồm 'enchanting' (mê hoặc), 'fantastic' (tuyệt vời), 'miraculous' (kỳ diệu).
Video minh hoạ ảo thật đấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảo thật đấy
Câu hỏi thường gặp về "ảo thật đấy"
Ảo thật đấy tiếng Anh là gì?
Ảo thật đấy tiếng Anh là "magical" (tính từ), nghĩa là: Gần như kỳ diệu hoặc thần kỳ, gây ấn tượng mạnh về mặt kỳ diệu.
"magical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magical" nghĩa tiếng Việt là "ảo thật đấy". Từ 'magical' mô tả điều gì đó kỳ diệu hoặc thần kỳ.
Phát âm "magical" như thế nào?
"magical" có phiên âm IPA /ˈmæʤɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magical"?
This scene is truly magical. — Cảnh tượng này thật ảo thật đấy.