Tiếng Việt
Phép lạ tiếng Anh là gì?
phép lạ tiếng Anh là magical event /ˈmædʒɪkəl ɪˈvɛnt/. Một sự kiện kỳ diệu hoặc không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magical event
Ví dụ câu với phép lạ / magical event
- 1
Cậu bé tin rằng phép lạ xảy ra khi anh ấy gặp người thần kỳ.
The boy believed that a magical event could happen when he met a fairy.
- 2
Phép lạ đã cứu sống cô ấy khỏi tai nạn nguy hiểm.
A magical event saved her from a dangerous accident.
Ghi chú dùng từ phép lạ
Phép lạ là một sự kiện kỳ diệu, thường liên quan đến phép thuật hoặc điều kỳ diệu không thể giải thích. Các từ liên quan gồm 'miracle' (phép màu), 'enchantment' (sự mê hoặc), 'supernatural' (siêu nhiên).
Video minh hoạ phép lạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép lạ
Câu hỏi thường gặp về "phép lạ"
Phép lạ tiếng Anh là gì?
Phép lạ tiếng Anh là "magical event" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện kỳ diệu hoặc không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên.
"magical event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magical event" nghĩa tiếng Việt là "phép lạ". Phép lạ là một sự kiện kỳ diệu, thường liên quan đến phép thuật hoặc điều kỳ diệu không thể giải thích.
Phát âm "magical event" như thế nào?
"magical event" có phiên âm IPA /ˈmædʒɪkəl ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magical event"?
The boy believed that a magical event could happen when he met a fairy. — Cậu bé tin rằng phép lạ xảy ra khi anh ấy gặp người thần kỳ.