The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấp xã huyện tiếng Anh là gì?

ấp xã huyện tiếng Anh là hamlet, commune and district /ˈhæmlət, ˈkɑmjun ænd ˈdɪstrɪkt/. Một cấp hành chính nhỏ hơn xã, thường gồm một số ấp hoặc thôn nhỏ hơn.

Hình minh hoạ "ấp xã huyện" tiếng Anh là "hamlet, commune and district"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hamlet, commune and district

Danh từ
/ˈhæmlət, ˈkɑmjun ænd ˈdɪstrɪkt/

Ví dụ câu với ấp xã huyện / hamlet, commune and district

  1. 1

    Họ sống trong một ấp nhỏ gần thành phố.

    They live in a small hamlet near the city.

  2. 2

    Xã này có nhiều cộng đồng khác nhau.

    This commune has many different communities.

Ghi chú dùng từ ấp xã huyện

Văn hóa Việt Nam có nhiều cấp hành chính như ấp, xã, huyện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'village' (làng), 'municipality' (thị xã), 'district' (huyện).

Video minh hoạ ấp xã huyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ấp xã huyện

Câu hỏi thường gặp về "ấp xã huyện"

Ấp xã huyện tiếng Anh là gì?

Ấp xã huyện tiếng Anh là "hamlet, commune and district" (danh từ), nghĩa là: Một cấp hành chính nhỏ hơn xã, thường gồm một số ấp hoặc thôn nhỏ hơn.

"hamlet, commune and district" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hamlet, commune and district" nghĩa tiếng Việt là "ấp xã huyện". Văn hóa Việt Nam có nhiều cấp hành chính như ấp, xã, huyện.

Phát âm "hamlet, commune and district" như thế nào?

"hamlet, commune and district" có phiên âm IPA /ˈhæmlət, ˈkɑmjun ænd ˈdɪstrɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hamlet, commune and district"?

They live in a small hamlet near the city. — Họ sống trong một ấp nhỏ gần thành phố.