Tiếng Việt
Quận tiếng Anh là gì?
quận tiếng Anh là district /ˈdɪstrɪkt/. Đơn vị hành chính cấp huyện trong các thành phố lớn của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
district
Ví dụ câu với quận / district
- 1
Tôi sống ở quận 1 của thành phố Hồ Chí Minh.
I live in District 1 of Ho Chi Minh City.
- 2
Các quận của Hà Nội đều có nhiều quán cà phê.
The districts of Hanoi all have many coffee shops.
Ghi chú dùng từ quận
Quận là đơn vị hành chính trong các thành phố lớn của Việt Nam, tương đương với 'district' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'ward' (phường), 'city' (thành phố), 'province' (tỉnh).
Video minh hoạ quận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quận
Câu hỏi thường gặp về "quận"
Quận tiếng Anh là gì?
Quận tiếng Anh là "district" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hành chính cấp huyện trong các thành phố lớn của Việt Nam.
"district" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"district" nghĩa tiếng Việt là "quận". Quận là đơn vị hành chính trong các thành phố lớn của Việt Nam, tương đương với 'district' trong tiếng Anh.
Phát âm "district" như thế nào?
"district" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "district"?
I live in District 1 of Ho Chi Minh City. — Tôi sống ở quận 1 của thành phố Hồ Chí Minh.