The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quận 1 tiếng Anh là gì?

quận 1 tiếng Anh là district 1 /ˈdɪstrɪkt 1/. Quận 1 là trung tâm hành chính, thương mại và du lịch của thành phố Hồ Chí Minh, nổi bật với các địa điểm nổi tiếng như Bến Thành, phố đi bộ Nguyễn Huệ.

Hình minh hoạ "quận 1" tiếng Anh là "district 1"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

district 1

Danh từ
/ˈdɪstrɪkt 1/

Ví dụ câu với quận 1 / district 1

  1. 1

    Tôi đã dành cả ngày tham quan Quận 1 để khám phá các điểm du lịch nổi tiếng.

    I spent the whole day exploring District 1 to visit the famous tourist spots.

  2. 2

    Các nhà hàng và khách sạn sang trọng tập trung nhiều ở Quận 1.

    Luxury restaurants and hotels are concentrated in District 1.

Ghi chú dùng từ quận 1

Quận 1 là trung tâm của TP.HCM, liên quan đến các từ như 'hành chính' (administrative), 'thương mại' (commerce), 'du lịch' (tourism).

Video minh hoạ quận 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quận 1

Câu hỏi thường gặp về "quận 1"

Quận 1 tiếng Anh là gì?

Quận 1 tiếng Anh là "district 1" (danh từ), nghĩa là: Quận 1 là trung tâm hành chính, thương mại và du lịch của thành phố Hồ Chí Minh, nổi bật với các địa điểm nổi tiếng như Bến Thành, phố đi bộ Nguyễn Huệ.

"district 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"district 1" nghĩa tiếng Việt là "quận 1". Quận 1 là trung tâm của TP.HCM, liên quan đến các từ như 'hành chính' (administrative), 'thương mại' (commerce), 'du lịch' (tourism).

Phát âm "district 1" như thế nào?

"district 1" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt 1/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "district 1"?

I spent the whole day exploring District 1 to visit the famous tourist spots. — Tôi đã dành cả ngày tham quan Quận 1 để khám phá các điểm du lịch nổi tiếng.