The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Át lát tiếng Anh là gì?

át lát tiếng Anh là Atlas /ˈætləs/. Bản đồ thế giới hoặc khu vực lớn, thường được in trên giấy hoặc hiển thị trên màn hình.

Hình minh hoạ "át lát" tiếng Anh là "Atlas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Atlas

Danh từ
/ˈætləs/

Ví dụ câu với át lát / Atlas

  1. 1

    Tôi đã xem atlas để tìm vị trí của các quốc gia.

    I looked at the atlas to find the location of the countries.

  2. 2

    Atlas giúp học sinh hiểu rõ hơn về các châu lục.

    The atlas helps students understand the continents better.

Ghi chú dùng từ át lát

Atlas là một loại bản đồ lớn, thường dùng để tra cứu địa lý toàn cầu hoặc khu vực. Các từ liên quan: bản đồ (map), địa lý (geography), bản đồ thế giới (world map).

Video minh hoạ át lát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với át lát

Câu hỏi thường gặp về "át lát"

Át lát tiếng Anh là gì?

Át lát tiếng Anh là "Atlas" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thế giới hoặc khu vực lớn, thường được in trên giấy hoặc hiển thị trên màn hình.

"Atlas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Atlas" nghĩa tiếng Việt là "át lát". Atlas là một loại bản đồ lớn, thường dùng để tra cứu địa lý toàn cầu hoặc khu vực.

Phát âm "Atlas" như thế nào?

"Atlas" có phiên âm IPA /ˈætləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Atlas"?

I looked at the atlas to find the location of the countries. — Tôi đã xem atlas để tìm vị trí của các quốc gia.