The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Át rô tiếng Anh là gì?

át rô tiếng Anh là Ace of diamonds /eɪs ɒv ˈdaɪəməndz/. Lá bài Át Rô trong bộ bài Tây, biểu tượng của sự may mắn hoặc chiến thắng.

Hình minh hoạ "át rô" tiếng Anh là "Ace of diamonds"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ace of diamonds

/eɪs ɒv ˈdaɪəməndz/

Ví dụ câu với át rô / Ace of diamonds

  1. 1

    Anh ấy đã thắng trò chơi nhờ vào lá bài Át Rô.

    He won the game with the Ace of diamonds.

  2. 2

    Lá bài Át Rô thường được xem là lá bài mạnh trong các trò chơi bài.

    The Ace of diamonds is often considered a strong card in card games.

Ghi chú dùng từ át rô

Át Rô là một trong bốn chất trong bộ bài Tây, tượng trưng cho kim loại và sự giàu có. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trump card' (lá bài quyền lực), 'deck' (bộ bài), 'shuffle' (xáo bài).

Video minh hoạ át rô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với át rô

Câu hỏi thường gặp về "át rô"

Át rô tiếng Anh là gì?

Át rô tiếng Anh là "Ace of diamonds", nghĩa là: Lá bài Át Rô trong bộ bài Tây, biểu tượng của sự may mắn hoặc chiến thắng.

"Ace of diamonds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ace of diamonds" nghĩa tiếng Việt là "át rô". Át Rô là một trong bốn chất trong bộ bài Tây, tượng trưng cho kim loại và sự giàu có.

Phát âm "Ace of diamonds" như thế nào?

"Ace of diamonds" có phiên âm IPA /eɪs ɒv ˈdaɪəməndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ace of diamonds"?

He won the game with the Ace of diamonds. — Anh ấy đã thắng trò chơi nhờ vào lá bài Át Rô.