Tiếng Việt
Át tiếng Anh là gì?
Át tiếng Anh là Watt /wɒt/. Đơn vị công suất trong hệ đo lường quốc tế, ký hiệu W, dùng để đo lượng năng lượng tiêu thụ hoặc phát ra trong một giây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Watt
Ví dụ câu với Át / Watt
- 1
Một bóng đèn 60 watt tiêu thụ năng lượng trong vòng một giờ.
A 60-watt light bulb consumes energy over an hour.
- 2
Thiết bị này có công suất 100 watt.
This device has a power of 100 watts.
Ghi chú dùng từ Át
Watt (W) là đơn vị đo công suất trong hệ SI, liên quan đến năng lượng tiêu thụ hoặc phát ra mỗi giây. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'power' (công suất), 'energy' (năng lượng), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ Át
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Át
Câu hỏi thường gặp về "Át"
Át tiếng Anh là gì?
Át tiếng Anh là "Watt" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị công suất trong hệ đo lường quốc tế, ký hiệu W, dùng để đo lượng năng lượng tiêu thụ hoặc phát ra trong một giây.
"Watt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Watt" nghĩa tiếng Việt là "Át". Watt (W) là đơn vị đo công suất trong hệ SI, liên quan đến năng lượng tiêu thụ hoặc phát ra mỗi giây.
Phát âm "Watt" như thế nào?
"Watt" có phiên âm IPA /wɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Watt"?
A 60-watt light bulb consumes energy over an hour. — Một bóng đèn 60 watt tiêu thụ năng lượng trong vòng một giờ.