The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áy náy tiếng Anh là gì?

áy náy tiếng Anh là guilty /ˈgɪlti/. Cảm giác xấu hổ hoặc hối tiếc về hành động của mình.

Hình minh hoạ "áy náy" tiếng Anh là "guilty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

guilty

Danh từ
/ˈgɪlti/

Ví dụ câu với áy náy / guilty

  1. 1

    Tôi cảm thấy áy náy vì đã làm tổn thương bạn.

    I felt guilty for hurting my friend.

  2. 2

    Cô ấy luôn cảm thấy áy náy sau khi nói lời xin lỗi.

    She always feels guilty after apologizing.

Ghi chú dùng từ áy náy

Áy náy thể hiện cảm giác hối tiếc, xấu hổ. Các từ liên quan: remorse (ăn năn), regret (hối tiếc), shame (xấu hổ).

Video minh hoạ áy náy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áy náy

Câu hỏi thường gặp về "áy náy"

Áy náy tiếng Anh là gì?

Áy náy tiếng Anh là "guilty" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác xấu hổ hoặc hối tiếc về hành động của mình.

"guilty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"guilty" nghĩa tiếng Việt là "áy náy". Áy náy thể hiện cảm giác hối tiếc, xấu hổ.

Phát âm "guilty" như thế nào?

"guilty" có phiên âm IPA /ˈgɪlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "guilty"?

I felt guilty for hurting my friend. — Tôi cảm thấy áy náy vì đã làm tổn thương bạn.