The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tội lỗi tiếng Anh là gì?

tội lỗi tiếng Anh là guilty /sɪn/. Tình trạng cảm thấy có lỗi hoặc phạm tội.

Hình minh hoạ "tội lỗi" tiếng Anh là "guilty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

guilty

Danh từ
/sɪn/

Ví dụ câu với tội lỗi / guilty

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy tội lỗi sau khi làm sai.

    He felt guilty after doing something wrong.

  2. 2

    Cô ấy luôn mang cảm giác tội lỗi về quá khứ.

    She always carries a sense of guilt about her past.

Ghi chú dùng từ tội lỗi

Tội lỗi là cảm giác về việc đã phạm lỗi hoặc làm điều sai trái. Các từ liên quan gồm có 'culpable' (có tội), 'sin' (tội lỗi), 'remorse' (ăn năn).

Video minh hoạ tội lỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tội lỗi

Câu hỏi thường gặp về "tội lỗi"

Tội lỗi tiếng Anh là gì?

Tội lỗi tiếng Anh là "guilty" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm thấy có lỗi hoặc phạm tội.

"guilty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"guilty" nghĩa tiếng Việt là "tội lỗi". Tội lỗi là cảm giác về việc đã phạm lỗi hoặc làm điều sai trái.

Phát âm "guilty" như thế nào?

"guilty" có phiên âm IPA /sɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "guilty"?

He felt guilty after doing something wrong. — Anh ấy cảm thấy tội lỗi sau khi làm sai.