The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tội lỗi tiếng Anh là gì?

có tội lỗi tiếng Anh là guilty /ˈɡɪlti/. Cảm thấy hoặc thể hiện sự phạm tội hoặc có lỗi về hành động của mình.

Hình minh hoạ "có tội lỗi" tiếng Anh là "guilty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

guilty

Tính từ
/ˈɡɪlti/

Ví dụ câu với có tội lỗi / guilty

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy có tội lỗi sau khi nói dối.

    He felt guilty after lying.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy có tội lỗi vì đã làm tổn thương bạn bè.

    She felt guilty for hurting her friend.

Ghi chú dùng từ có tội lỗi

Từ 'guilty' dùng để mô tả cảm giác hoặc trạng thái phạm tội hoặc có lỗi. Các từ liên quan gồm 'innocent' (vô tội), 'culpable' (có tội), 'blame' (lỗi).

Video minh hoạ có tội lỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tội lỗi

Câu hỏi thường gặp về "có tội lỗi"

Có tội lỗi tiếng Anh là gì?

Có tội lỗi tiếng Anh là "guilty" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy hoặc thể hiện sự phạm tội hoặc có lỗi về hành động của mình.

"guilty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"guilty" nghĩa tiếng Việt là "có tội lỗi". Từ 'guilty' dùng để mô tả cảm giác hoặc trạng thái phạm tội hoặc có lỗi.

Phát âm "guilty" như thế nào?

"guilty" có phiên âm IPA /ˈɡɪlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "guilty"?

He felt guilty after lying. — Anh ấy cảm thấy có tội lỗi sau khi nói dối.