Tiếng Việt
Ba đờ sốc tiếng Anh là gì?
ba đờ sốc tiếng Anh là bumper /ˈbʌmpər/. Miếng đệm hoặc phần bảo vệ phía trước hoặc phía sau của xe ô tô nhằm giảm thiểu thiệt hại khi va chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bumper
Ví dụ câu với ba đờ sốc / bumper
- 1
Xe bị va chạm nhẹ, nhưng phần bumper vẫn còn nguyên vẹn.
The car's bumper was damaged in the minor collision.
- 2
Anh ấy cần thay bumper mới cho xe của mình.
He needs to replace the bumper on his car.
Ghi chú dùng từ ba đờ sốc
Bumper là phần bảo vệ của xe ô tô giúp giảm thiểu thiệt hại khi va chạm. Các thuật ngữ liên quan: 'grille' (lưới tản nhiệt), 'fender' (báo chắn bánh), 'spoiler' (cánh gió).
Video minh hoạ ba đờ sốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ba đờ sốc
Câu hỏi thường gặp về "ba đờ sốc"
Ba đờ sốc tiếng Anh là gì?
Ba đờ sốc tiếng Anh là "bumper" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm hoặc phần bảo vệ phía trước hoặc phía sau của xe ô tô nhằm giảm thiểu thiệt hại khi va chạm.
"bumper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bumper" nghĩa tiếng Việt là "ba đờ sốc". Bumper là phần bảo vệ của xe ô tô giúp giảm thiểu thiệt hại khi va chạm.
Phát âm "bumper" như thế nào?
"bumper" có phiên âm IPA /ˈbʌmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bumper"?
The car's bumper was damaged in the minor collision. — Xe bị va chạm nhẹ, nhưng phần bumper vẫn còn nguyên vẹn.