Tiếng Việt
Ba đờ xuy tiếng Anh là gì?
ba đờ xuy tiếng Anh là trench coat /trɛnʧ koʊt/. Áo khoác dài, thường làm bằng vải chống thấm, dùng để giữ ấm và chống gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trench coat
Ví dụ câu với ba đờ xuy / trench coat
- 1
Anh ấy mặc một chiếc trench coat màu be khi đi dạo vào buổi sáng.
He wore a beige trench coat when walking in the morning.
- 2
Cô ấy mua một chiếc trench coat mới để chuẩn bị cho mùa đông.
She bought a new trench coat to prepare for winter.
Ghi chú dùng từ ba đờ xuy
Trench coat là loại áo khoác dài, phổ biến trong thời trang phương Tây. Các từ liên quan: 'overcoat' (áo khoác dài), 'raincoat' (áo mưa), 'outerwear' (đồ ngoài).
Video minh hoạ ba đờ xuy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ba đờ xuy
Câu hỏi thường gặp về "ba đờ xuy"
Ba đờ xuy tiếng Anh là gì?
Ba đờ xuy tiếng Anh là "trench coat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác dài, thường làm bằng vải chống thấm, dùng để giữ ấm và chống gió.
"trench coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trench coat" nghĩa tiếng Việt là "ba đờ xuy". Trench coat là loại áo khoác dài, phổ biến trong thời trang phương Tây.
Phát âm "trench coat" như thế nào?
"trench coat" có phiên âm IPA /trɛnʧ koʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trench coat"?
He wore a beige trench coat when walking in the morning. — Anh ấy mặc một chiếc trench coat màu be khi đi dạo vào buổi sáng.