Tiếng Việt
Vụ mùa bội thu tiếng Anh là gì?
Vụ mùa bội thu tiếng Anh là Bumper harvest /ˈbʌmpər ˈhɑːrvɪst/. Mùa thu hoạch lớn, đạt năng suất cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bumper harvest
Ví dụ câu với Vụ mùa bội thu / Bumper harvest
- 1
The farmers were excited about the bumper harvest this year.
Nông dân rất phấn khởi về vụ mùa bội thu năm nay.
- 2
A bumper harvest can lead to lower prices for crops.
Một vụ mùa bội thu có thể làm giảm giá của các loại nông sản.
Ghi chú dùng từ Vụ mùa bội thu
Vụ mùa bội thu là mùa thu hoạch với năng suất vượt mức bình thường. Các từ liên quan: 'bountiful harvest' (mùa gặt bội thu), 'abundant yield' (năng suất dồi dào), 'crop surplus' (dư thừa nông sản).
Video minh hoạ Vụ mùa bội thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vụ mùa bội thu
Câu hỏi thường gặp về "Vụ mùa bội thu"
Vụ mùa bội thu tiếng Anh là gì?
Vụ mùa bội thu tiếng Anh là "Bumper harvest" (danh từ), nghĩa là: Mùa thu hoạch lớn, đạt năng suất cao.
"Bumper harvest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bumper harvest" nghĩa tiếng Việt là "Vụ mùa bội thu". Vụ mùa bội thu là mùa thu hoạch với năng suất vượt mức bình thường.
Phát âm "Bumper harvest" như thế nào?
"Bumper harvest" có phiên âm IPA /ˈbʌmpər ˈhɑːrvɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bumper harvest"?
Nông dân rất phấn khởi về vụ mùa bội thu năm nay. — The farmers were excited about the bumper harvest this year.