Tiếng Việt
Bác bỏ một thỉnh cầu tiếng Anh là gì?
bác bỏ một thỉnh cầu tiếng Anh là Deny a request /dɪˈnaɪ ə rɪˈkwɛst/. Từ chối hoặc không chấp nhận một yêu cầu hoặc đề nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deny a request
Ví dụ câu với bác bỏ một thỉnh cầu / Deny a request
- 1
Anh ấy đã từ chối yêu cầu giúp đỡ của tôi.
He denied my request for help.
- 2
Chính phủ đã bác bỏ đề nghị đó vì lý do an ninh.
The government denied the proposal due to security reasons.
Ghi chú dùng từ bác bỏ một thỉnh cầu
Deny a request có nghĩa là từ chối hoặc bác bỏ một yêu cầu. Các từ liên quan gồm 'reject' (từ chối), 'refuse' (từ chối), 'decline' (từ chối).
Video minh hoạ bác bỏ một thỉnh cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác bỏ một thỉnh cầu
Câu hỏi thường gặp về "bác bỏ một thỉnh cầu"
Bác bỏ một thỉnh cầu tiếng Anh là gì?
Bác bỏ một thỉnh cầu tiếng Anh là "Deny a request" (động từ), nghĩa là: Từ chối hoặc không chấp nhận một yêu cầu hoặc đề nghị.
"Deny a request" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deny a request" nghĩa tiếng Việt là "bác bỏ một thỉnh cầu". Deny a request có nghĩa là từ chối hoặc bác bỏ một yêu cầu.
Phát âm "Deny a request" như thế nào?
"Deny a request" có phiên âm IPA /dɪˈnaɪ ə rɪˈkwɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deny a request"?
He denied my request for help. — Anh ấy đã từ chối yêu cầu giúp đỡ của tôi.