Tiếng Việt
Đơn từ tiếng Anh là gì?
đơn từ tiếng Anh là formal request /ˈfɔːrməl rɪˈkwɛst/. Yêu cầu chính thức, thường bằng văn bản, để xin phép hoặc đề nghị điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formal request
Ví dụ câu với đơn từ / formal request
- 1
Anh ấy gửi đơn từ để xin nghỉ phép.
He submitted a formal request for leave.
- 2
Cô ấy viết đơn từ để yêu cầu thêm tài nguyên cho dự án.
She wrote a formal request for additional resources for the project.
Ghi chú dùng từ đơn từ
Đơn từ là một cách thể hiện yêu cầu chính thức, thường dùng trong các tình huống công việc hoặc pháp lý. Các từ liên quan gồm 'application' (đơn xin), 'petition' (kiến nghị), 'request' (yêu cầu).
Video minh hoạ đơn từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơn từ
Câu hỏi thường gặp về "đơn từ"
Đơn từ tiếng Anh là gì?
Đơn từ tiếng Anh là "formal request" (danh từ), nghĩa là: Yêu cầu chính thức, thường bằng văn bản, để xin phép hoặc đề nghị điều gì đó.
"formal request" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formal request" nghĩa tiếng Việt là "đơn từ". Đơn từ là một cách thể hiện yêu cầu chính thức, thường dùng trong các tình huống công việc hoặc pháp lý.
Phát âm "formal request" như thế nào?
"formal request" có phiên âm IPA /ˈfɔːrməl rɪˈkwɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formal request"?
He submitted a formal request for leave. — Anh ấy gửi đơn từ để xin nghỉ phép.