Tiếng Việt
Bác học nguyên tử tiếng Anh là gì?
bác học nguyên tử tiếng Anh là atomic scientist /əˈtɒmɪk ˈsaɪəntɪst/. Nhà khoa học nghiên cứu về nguyên tử và các thành phần của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atomic scientist
Ví dụ câu với bác học nguyên tử / atomic scientist
- 1
Các nhà bác học nguyên tử đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lượng hạt nhân.
Atomic scientists have played a crucial role in developing nuclear energy.
- 2
Nghiên cứu của các bác học nguyên tử giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của vật chất.
Research by atomic scientists helps us better understand the structure of matter.
Ghi chú dùng từ bác học nguyên tử
Bác học nguyên tử là nhà nghiên cứu về nguyên tử, liên quan đến vật lý hạt nhân và năng lượng hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nuclear physics' (vật lý hạt nhân), 'nuclear energy' (năng lượng hạt nhân), và 'radioactivity' (phóng xạ).
Video minh hoạ bác học nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác học nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "bác học nguyên tử"
Bác học nguyên tử tiếng Anh là gì?
Bác học nguyên tử tiếng Anh là "atomic scientist" (danh từ), nghĩa là: Nhà khoa học nghiên cứu về nguyên tử và các thành phần của nó.
"atomic scientist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atomic scientist" nghĩa tiếng Việt là "bác học nguyên tử". Bác học nguyên tử là nhà nghiên cứu về nguyên tử, liên quan đến vật lý hạt nhân và năng lượng hạt nhân.
Phát âm "atomic scientist" như thế nào?
"atomic scientist" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk ˈsaɪəntɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atomic scientist"?
Atomic scientists have played a crucial role in developing nuclear energy. — Các nhà bác học nguyên tử đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lượng hạt nhân.