Tiếng Việt
Nhà khoa học tiếng Anh là gì?
nhà khoa học tiếng Anh là scientist /ˈsaɪəntɪst/. Nhà khoa học là người nghiên cứu và khám phá trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học, hoá học, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scientist
Ví dụ câu với nhà khoa học / scientist
- 1
Các nhà khoa học đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
Scientists are researching climate change.
- 2
Cô ấy là một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực y học.
She is a renowned scientist in the field of medicine.
Ghi chú dùng từ nhà khoa học
Nhà khoa học là người nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học. Các từ liên quan: 'researcher' (người nghiên cứu), 'scientific' (thuộc về khoa học), 'discovery' (phát hiện).
Video minh hoạ nhà khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà khoa học
Câu hỏi thường gặp về "nhà khoa học"
Nhà khoa học tiếng Anh là gì?
Nhà khoa học tiếng Anh là "scientist" (danh từ), nghĩa là: Nhà khoa học là người nghiên cứu và khám phá trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học, hoá học, v.v.
"scientist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scientist" nghĩa tiếng Việt là "nhà khoa học". Nhà khoa học là người nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học.
Phát âm "scientist" như thế nào?
"scientist" có phiên âm IPA /ˈsaɪəntɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scientist"?
Scientists are researching climate change. — Các nhà khoa học đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.