Tiếng Việt
Nguyên tử tiếng Anh là gì?
nguyên tử tiếng Anh là atom /ˈætəm/. Hạt nhỏ nhất của vật chất, không thể chia nhỏ hơn nữa mà vẫn giữ được tính chất của nguyên tố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atom
Ví dụ câu với nguyên tử / atom
- 1
Các nguyên tử tạo thành các phân tử trong hóa học.
Atoms make up molecules in chemistry.
- 2
Nguyên tử hydro là thành phần chính của nước.
The hydrogen atom is a main component of water.
Ghi chú dùng từ nguyên tử
Nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất, liên quan đến các thuật ngữ như phân tử (molecule), proton (proton), neutron (neutron).
Video minh hoạ nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên tử
- nguyên tử atomatom
- nguyên tử khốiatomic mass
- nguyênoriginal
- đa nguyên tửpolyatomic
- hạ nguyên tửsubatomic
- bom nguyên tửatomic bomb
- Nhiều nguyên tửMulti-Atomic
- bức xạ nguyên tửatomic radiation
- vũ khí nguyên tửatomic weapon
- bác học nguyên tửatomic scientist
- Số hiệu nguyên tửAtomic number
- phản ứng nguyên tửatomic reaction
Câu hỏi thường gặp về "nguyên tử"
Nguyên tử tiếng Anh là gì?
Nguyên tử tiếng Anh là "atom" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ nhất của vật chất, không thể chia nhỏ hơn nữa mà vẫn giữ được tính chất của nguyên tố.
"atom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atom" nghĩa tiếng Việt là "nguyên tử". Nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất, liên quan đến các thuật ngữ như phân tử (molecule), proton (proton), neutron (neutron).
Phát âm "atom" như thế nào?
"atom" có phiên âm IPA /ˈætəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atom"?
Atoms make up molecules in chemistry. — Các nguyên tử tạo thành các phân tử trong hóa học.