Tiếng Việt
Bác sĩ nhi khoa tiếng Anh là gì?
bác sĩ nhi khoa tiếng Anh là pediatrician /ˌpidiəˈtrɪʃən/. Bác sĩ chuyên về y học dành cho trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pediatrician
Ví dụ câu với bác sĩ nhi khoa / pediatrician
- 1
Bác sĩ nhi khoa kiểm tra sức khỏe cho trẻ sơ sinh.
The pediatrician checked the newborn's health.
- 2
Bạn nên đưa con đi khám bác sĩ nhi khoa định kỳ.
You should take your child to the pediatrician regularly.
Ghi chú dùng từ bác sĩ nhi khoa
Bác sĩ nhi khoa là chuyên gia y học dành cho trẻ em. Các thuật ngữ liên quan: 'pediatrics' (y học nhi khoa), 'child health' (sức khỏe trẻ em), 'well-child visit' (khám định kỳ cho trẻ).
Video minh hoạ bác sĩ nhi khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác sĩ nhi khoa
Câu hỏi thường gặp về "bác sĩ nhi khoa"
Bác sĩ nhi khoa tiếng Anh là gì?
Bác sĩ nhi khoa tiếng Anh là "pediatrician" (danh từ), nghĩa là: Bác sĩ chuyên về y học dành cho trẻ em.
"pediatrician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pediatrician" nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ nhi khoa". Bác sĩ nhi khoa là chuyên gia y học dành cho trẻ em.
Phát âm "pediatrician" như thế nào?
"pediatrician" có phiên âm IPA /ˌpidiəˈtrɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pediatrician"?
The pediatrician checked the newborn's health. — Bác sĩ nhi khoa kiểm tra sức khỏe cho trẻ sơ sinh.