Tiếng Việt
Khoa tiếng Anh là gì?
khoa tiếng Anh là faculty /ˈfækəlti/. Khoa là một bộ phận trong một trường đại học chuyên về một lĩnh vực học thuật cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faculty
Ví dụ câu với khoa / faculty
- 1
Cô ấy đang làm việc trong khoa y học.
She works in the medical faculty.
- 2
Khoa kỹ thuật của trường đại học này nổi tiếng.
The engineering faculty of this university is renowned.
Ghi chú dùng từ khoa
Khoa thường liên quan đến các lĩnh vực học thuật trong trường đại học, như khoa y, khoa kỹ thuật. Các từ liên quan: trường đại học (university), bộ môn (department), chuyên ngành (major).
Video minh hoạ khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khoa
- khoa ygeneral medicine
- Khoa cửImperial Examinations
- khoa họcscience
- khoa laotuberculosis department
- khoa mắtophthalmology department
- Khoa mụcSubject Classification
- khoa nhidepartment of paediatrics
- Khoa nộiInternal medicine
- khoa sảndepartment of obstetrics
- khoa timcardiology department
- khoa bảngConfucian court examination
- khoa bỏngburn department
Câu hỏi thường gặp về "khoa"
Khoa tiếng Anh là gì?
Khoa tiếng Anh là "faculty" (danh từ), nghĩa là: Khoa là một bộ phận trong một trường đại học chuyên về một lĩnh vực học thuật cụ thể.
"faculty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faculty" nghĩa tiếng Việt là "khoa". Khoa thường liên quan đến các lĩnh vực học thuật trong trường đại học, như khoa y, khoa kỹ thuật.
Phát âm "faculty" như thế nào?
"faculty" có phiên âm IPA /ˈfækəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faculty"?
She works in the medical faculty. — Cô ấy đang làm việc trong khoa y học.