The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bác sĩ pháp y tiếng Anh là gì?

bác sĩ pháp y tiếng Anh là medical examiner /ˈmɛdəkəl ɪgˈzæmənər/. Chuyên gia y học pháp y, người khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.

Hình minh hoạ "bác sĩ pháp y" tiếng Anh là "medical examiner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medical examiner

Danh từ
/ˈmɛdəkəl ɪgˈzæmənər/

Ví dụ câu với bác sĩ pháp y / medical examiner

  1. 1

    Bác sĩ pháp y đã khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.

    The medical examiner conducted an autopsy to determine the cause of death.

  2. 2

    Chuyên gia y học pháp y cung cấp bằng chứng cho vụ án hình sự.

    The medical examiner provided crucial evidence for the criminal case.

Ghi chú dùng từ bác sĩ pháp y

Bác sĩ pháp y là chuyên gia y học pháp y, liên quan đến khám nghiệm tử thi và xác định nguyên nhân tử vong. Các thuật ngữ liên quan gồm 'forensic pathologist' (bác sĩ pháp y), 'autopsy' (khám nghiệm tử thi), 'forensic evidence' (bằng chứng pháp y).

Video minh hoạ bác sĩ pháp y

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bác sĩ pháp y

Câu hỏi thường gặp về "bác sĩ pháp y"

Bác sĩ pháp y tiếng Anh là gì?

Bác sĩ pháp y tiếng Anh là "medical examiner" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia y học pháp y, người khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.

"medical examiner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medical examiner" nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ pháp y". Bác sĩ pháp y là chuyên gia y học pháp y, liên quan đến khám nghiệm tử thi và xác định nguyên nhân tử vong.

Phát âm "medical examiner" như thế nào?

"medical examiner" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl ɪgˈzæmənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medical examiner"?

The medical examiner conducted an autopsy to determine the cause of death. — Bác sĩ pháp y đã khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.