Tiếng Việt
Khảo quan tiếng Anh là gì?
khảo quan tiếng Anh là feudal-time examiner /ˈfjudəl-taɪm ɪɡˈzæmənər/. Người kiểm tra hoặc thi trong thời phong kiến, thường liên quan đến việc thi cử hoặc kiểm tra phẩm chất của quan lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feudal-time examiner
Ví dụ câu với khảo quan / feudal-time examiner
- 1
Trong thời phong kiến, khảo quan là người có trách nhiệm kiểm tra phẩm chất của quan lại.
During the feudal era, a feudal-time examiner was responsible for assessing the qualities of officials.
- 2
Các khảo quan thường xuyên kiểm tra các quan lại để đảm bảo họ trung thành và có năng lực.
Feudal-time examiners regularly checked officials to ensure their loyalty and competence.
Ghi chú dùng từ khảo quan
Khảo quan là chức vụ trong thời phong kiến để kiểm tra phẩm chất hoặc kiến thức của các quan lại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thi cử' (examination), 'quan lại' (official), và 'phong kiến' (feudalism).
Video minh hoạ khảo quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo quan
Câu hỏi thường gặp về "khảo quan"
Khảo quan tiếng Anh là gì?
Khảo quan tiếng Anh là "feudal-time examiner" (danh từ), nghĩa là: Người kiểm tra hoặc thi trong thời phong kiến, thường liên quan đến việc thi cử hoặc kiểm tra phẩm chất của quan lại.
"feudal-time examiner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feudal-time examiner" nghĩa tiếng Việt là "khảo quan". Khảo quan là chức vụ trong thời phong kiến để kiểm tra phẩm chất hoặc kiến thức của các quan lại.
Phát âm "feudal-time examiner" như thế nào?
"feudal-time examiner" có phiên âm IPA /ˈfjudəl-taɪm ɪɡˈzæmənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feudal-time examiner"?
During the feudal era, a feudal-time examiner was responsible for assessing the qualities of officials. — Trong thời phong kiến, khảo quan là người có trách nhiệm kiểm tra phẩm chất của quan lại.