Tiếng Việt
Chủ khảo tiếng Anh là gì?
chủ khảo tiếng Anh là chief examiner /ʧiːf ɪɡˈzæmɪnər/. Người chủ trì hoặc điều hành kỳ thi hoặc cuộc kiểm tra chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chief examiner
Ví dụ câu với chủ khảo / chief examiner
- 1
Chủ khảo đã đặt câu hỏi rõ ràng để đánh giá năng lực của thí sinh.
The chief examiner asked clear questions to assess the candidates' abilities.
- 2
Trong kỳ thi, chủ khảo là người quyết định điểm số cuối cùng.
During the exam, the chief examiner is the person who makes the final grading decision.
Ghi chú dùng từ chủ khảo
Chủ khảo là người phụ trách chính trong các kỳ thi hoặc cuộc kiểm tra. Các từ liên quan: 'examiner' (giám khảo), 'invigilator' (giám thị), 'proctor' (giám sát viên).
Video minh hoạ chủ khảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ khảo
Câu hỏi thường gặp về "chủ khảo"
Chủ khảo tiếng Anh là gì?
Chủ khảo tiếng Anh là "chief examiner" (danh từ), nghĩa là: Người chủ trì hoặc điều hành kỳ thi hoặc cuộc kiểm tra chính thức.
"chief examiner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chief examiner" nghĩa tiếng Việt là "chủ khảo". Chủ khảo là người phụ trách chính trong các kỳ thi hoặc cuộc kiểm tra.
Phát âm "chief examiner" như thế nào?
"chief examiner" có phiên âm IPA /ʧiːf ɪɡˈzæmɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chief examiner"?
The chief examiner asked clear questions to assess the candidates' abilities. — Chủ khảo đã đặt câu hỏi rõ ràng để đánh giá năng lực của thí sinh.