Tiếng Việt
Bác sĩ thần kinh tiếng Anh là gì?
bác sĩ thần kinh tiếng Anh là neurologist /nʊˈrɑləʤəst/. Chuyên gia y học về hệ thần kinh, đặc biệt là não và tủy sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neurologist
Ví dụ câu với bác sĩ thần kinh / neurologist
- 1
The neurologist diagnosed the patient with multiple sclerosis.
Bác sĩ thần kinh chẩn đoán bệnh nhân bị đa xơ cứng.
- 2
She consulted a neurologist for her persistent headaches.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ thần kinh về những cơn đau đầu kéo dài của mình.
Ghi chú dùng từ bác sĩ thần kinh
Bác sĩ thần kinh là chuyên gia về hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Các thuật ngữ liên quan: 'neuroscience' (khoa học thần kinh), 'brain' (não), 'nerves' (dây thần kinh).
Video minh hoạ bác sĩ thần kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác sĩ thần kinh
Câu hỏi thường gặp về "bác sĩ thần kinh"
Bác sĩ thần kinh tiếng Anh là gì?
Bác sĩ thần kinh tiếng Anh là "neurologist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia y học về hệ thần kinh, đặc biệt là não và tủy sống.
"neurologist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neurologist" nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ thần kinh". Bác sĩ thần kinh là chuyên gia về hệ thần kinh trung ương và ngoại vi.
Phát âm "neurologist" như thế nào?
"neurologist" có phiên âm IPA /nʊˈrɑləʤəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neurologist"?
Bác sĩ thần kinh chẩn đoán bệnh nhân bị đa xơ cứng. — The neurologist diagnosed the patient with multiple sclerosis.