Tiếng Việt
Bắc vĩ tuyến tiếng Anh là gì?
bắc vĩ tuyến tiếng Anh là Northern Latitude /ˈnɔːrðən ˈlætɪtjuːd/. Vĩ tuyến nằm phía bắc xích đạo, dùng để xác định vị trí địa lý trên bán cầu Bắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Northern Latitude
Ví dụ câu với bắc vĩ tuyến / Northern Latitude
- 1
Vĩ tuyến Bắc 30 độ chia thế giới thành các khu vực khác nhau.
The Northern Latitude 30 degrees divides different climatic zones.
- 2
Vĩ tuyến Bắc thường được sử dụng trong bản đồ để xác định vị trí chính xác.
Northern Latitude lines are used on maps to pinpoint exact locations.
Ghi chú dùng từ bắc vĩ tuyến
Vĩ tuyến Bắc là một trong các vĩ tuyến chính, cùng với vĩ tuyến Nam, giúp xác định vĩ độ trên bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm có vĩ tuyến, kinh tuyến, và vĩ độ.
Video minh hoạ bắc vĩ tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc vĩ tuyến
Câu hỏi thường gặp về "bắc vĩ tuyến"
Bắc vĩ tuyến tiếng Anh là gì?
Bắc vĩ tuyến tiếng Anh là "Northern Latitude" (danh từ), nghĩa là: Vĩ tuyến nằm phía bắc xích đạo, dùng để xác định vị trí địa lý trên bán cầu Bắc.
"Northern Latitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Northern Latitude" nghĩa tiếng Việt là "bắc vĩ tuyến". Vĩ tuyến Bắc là một trong các vĩ tuyến chính, cùng với vĩ tuyến Nam, giúp xác định vĩ độ trên bản đồ.
Phát âm "Northern Latitude" như thế nào?
"Northern Latitude" có phiên âm IPA /ˈnɔːrðən ˈlætɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Northern Latitude"?
The Northern Latitude 30 degrees divides different climatic zones. — Vĩ tuyến Bắc 30 độ chia thế giới thành các khu vực khác nhau.