Tiếng Việt
Vĩ độ tiếng Anh là gì?
vĩ độ tiếng Anh là latitude /ˈlætɪˌtud/. vĩ độ là vĩ độ địa lý đo khoảng cách Bắc hoặc Nam của một điểm so với đường xích đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
latitude
Ví dụ câu với vĩ độ / latitude
- 1
Vĩ độ của Hà Nội là khoảng 21 độ Bắc.
The latitude of Hanoi is about 21 degrees North.
- 2
Vĩ độ giúp xác định vị trí trên bản đồ.
Latitude helps determine a location on the map.
Ghi chú dùng từ vĩ độ
Vĩ độ là một trong các hệ tọa độ địa lý, cùng với kinh độ. Các thuật ngữ liên quan gồm có: kinh độ (longitude), vĩ tuyến (parallel), kinh tuyến (meridian).
Video minh hoạ vĩ độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vĩ độ
Câu hỏi thường gặp về "vĩ độ"
Vĩ độ tiếng Anh là gì?
Vĩ độ tiếng Anh là "latitude" (danh từ), nghĩa là: vĩ độ là vĩ độ địa lý đo khoảng cách Bắc hoặc Nam của một điểm so với đường xích đạo.
"latitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"latitude" nghĩa tiếng Việt là "vĩ độ". Vĩ độ là một trong các hệ tọa độ địa lý, cùng với kinh độ.
Phát âm "latitude" như thế nào?
"latitude" có phiên âm IPA /ˈlætɪˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "latitude"?
The latitude of Hanoi is about 21 degrees North. — Vĩ độ của Hà Nội là khoảng 21 độ Bắc.