Tiếng Việt
Bắc tiếng Anh là gì?
bắc tiếng Anh là North /nɔːrθ/. Hướng về phía bắc, đối diện với hướng nam, nằm ở phía trên hoặc phía trên cùng của một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
North
Ví dụ câu với bắc / North
- 1
Chúng tôi đi về phía bắc để đến thành phố lớn.
We traveled north to reach the big city.
- 2
Bắc là hướng mà mặt trời mọc vào buổi sáng.
North is the direction where the sun rises in the morning.
Ghi chú dùng từ bắc
Bắc là một trong bốn hướng chính, dùng để chỉ phía hướng phía trên hoặc phía trên cùng của một khu vực. Các từ liên quan gồm: 'south' (nam), 'east' (đông), 'west' (tây).
Video minh hoạ bắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bắc
Câu hỏi thường gặp về "bắc"
Bắc tiếng Anh là gì?
Bắc tiếng Anh là "North" (danh từ), nghĩa là: Hướng về phía bắc, đối diện với hướng nam, nằm ở phía trên hoặc phía trên cùng của một khu vực.
"North" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"North" nghĩa tiếng Việt là "bắc". Bắc là một trong bốn hướng chính, dùng để chỉ phía hướng phía trên hoặc phía trên cùng của một khu vực.
Phát âm "North" như thế nào?
"North" có phiên âm IPA /nɔːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "North"?
We traveled north to reach the big city. — Chúng tôi đi về phía bắc để đến thành phố lớn.