The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạch Tuyết tiếng Anh là gì?

Bạch Tuyết tiếng Anh là Snow White /snoʊ waɪt/. Nhân vật công chúa trong truyện cổ tích, nổi tiếng với làn da trắng như tuyết, tóc đen và môi đỏ.

Hình minh hoạ "Bạch Tuyết" tiếng Anh là "Snow White"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Snow White

Danh từ
/snoʊ waɪt/

Ví dụ câu với Bạch Tuyết / Snow White

  1. 1

    Bạch Tuyết là nhân vật chính trong câu chuyện cổ tích của anh em Grimm.

    Snow White is the main character in the fairy tale by the Brothers Grimm.

  2. 2

    Cô ấy thích kể lại câu chuyện về Bạch Tuyết cho các em nhỏ.

    She enjoys retelling the story of Snow White to children.

Ghi chú dùng từ Bạch Tuyết

Bạch Tuyết là nhân vật truyện cổ tích nổi tiếng, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết. Các từ liên quan: 'princess' (công chúa), 'fairy tale' (truyện cổ tích), 'queen' (nữ hoàng).

Video minh hoạ Bạch Tuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bạch Tuyết

Câu hỏi thường gặp về "Bạch Tuyết"

Bạch Tuyết tiếng Anh là gì?

Bạch Tuyết tiếng Anh là "Snow White" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật công chúa trong truyện cổ tích, nổi tiếng với làn da trắng như tuyết, tóc đen và môi đỏ.

"Snow White" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Snow White" nghĩa tiếng Việt là "Bạch Tuyết". Bạch Tuyết là nhân vật truyện cổ tích nổi tiếng, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết.

Phát âm "Snow White" như thế nào?

"Snow White" có phiên âm IPA /snoʊ waɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Snow White"?

Snow White is the main character in the fairy tale by the Brothers Grimm. — Bạch Tuyết là nhân vật chính trong câu chuyện cổ tích của anh em Grimm.