Tiếng Việt
Bạch lộ tiếng Anh là gì?
bạch lộ tiếng Anh là morning dew /ˈmɔːrnɪŋ djuː/. Sương mai xuất hiện vào buổi sáng, nhỏ giọt trên cỏ và lá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
morning dew
Ví dụ câu với bạch lộ / morning dew
- 1
The morning dew made the grass sparkle in the sunlight.
Lớp sương mai sáng sớm làm cỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời.
- 2
Children loved to collect morning dew on their hands.
Trẻ em thích thu thập sương mai trên tay họ.
Ghi chú dùng từ bạch lộ
Bạch lộ là hiện tượng sương đọng vào buổi sáng sớm. Các từ liên quan: sương (mist), sương mù (fog), bình minh (dawn).
Video minh hoạ bạch lộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch lộ
Câu hỏi thường gặp về "bạch lộ"
Bạch lộ tiếng Anh là gì?
Bạch lộ tiếng Anh là "morning dew" (danh từ), nghĩa là: Sương mai xuất hiện vào buổi sáng, nhỏ giọt trên cỏ và lá.
"morning dew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"morning dew" nghĩa tiếng Việt là "bạch lộ". Bạch lộ là hiện tượng sương đọng vào buổi sáng sớm.
Phát âm "morning dew" như thế nào?
"morning dew" có phiên âm IPA /ˈmɔːrnɪŋ djuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "morning dew"?
Lớp sương mai sáng sớm làm cỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời. — The morning dew made the grass sparkle in the sunlight.