Tiếng Việt
Cá mai tiếng Anh là gì?
cá mai tiếng Anh là white sardine /waɪt sɑrˈdin/. Cá mai là loại cá nhỏ, thường có màu trắng, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white sardine
Ví dụ câu với cá mai / white sardine
- 1
Tôi thích ăn cá mai nướng vào cuối tuần.
I enjoy grilling white sardines on weekends.
- 2
Cá mai là nguồn cung cấp omega-3 rất tốt.
White sardines are a great source of omega-3.
Ghi chú dùng từ cá mai
Cá mai là loại cá nhỏ, thường dùng để chế biến thành các món ăn nhẹ hoặc ăn sống. Các từ liên quan: 'sardine' (cá mòi), 'fish' (cá), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ cá mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá mai
Câu hỏi thường gặp về "cá mai"
Cá mai tiếng Anh là gì?
Cá mai tiếng Anh là "white sardine" (danh từ), nghĩa là: Cá mai là loại cá nhỏ, thường có màu trắng, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"white sardine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white sardine" nghĩa tiếng Việt là "cá mai". Cá mai là loại cá nhỏ, thường dùng để chế biến thành các món ăn nhẹ hoặc ăn sống.
Phát âm "white sardine" như thế nào?
"white sardine" có phiên âm IPA /waɪt sɑrˈdin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white sardine"?
I enjoy grilling white sardines on weekends. — Tôi thích ăn cá mai nướng vào cuối tuần.