Tiếng Việt
Bài ca tán dương tiếng Anh là gì?
bài ca tán dương tiếng Anh là paean /ˈpiːən/. bài hát hoặc bài thơ ca ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paean
Ví dụ câu với bài ca tán dương / paean
- 1
Bài ca tán dương của đoàn văn nghệ đã khiến mọi người cảm động.
The paean sung by the choir moved everyone deeply.
- 2
Ông đã viết một bài ca tán dương về thành tựu của đất nước.
He wrote a paean celebrating the nation's achievements.
Ghi chú dùng từ bài ca tán dương
Paean là bài ca hoặc bài thơ ca ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: hymn (bài hát tôn giáo), ode (bài thơ ca ngợi), eulogy (bài điếu văn).
Video minh hoạ bài ca tán dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài ca tán dương
Câu hỏi thường gặp về "bài ca tán dương"
Bài ca tán dương tiếng Anh là gì?
Bài ca tán dương tiếng Anh là "paean", nghĩa là: bài hát hoặc bài thơ ca ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó.
"paean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paean" nghĩa tiếng Việt là "bài ca tán dương". Paean là bài ca hoặc bài thơ ca ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "paean" như thế nào?
"paean" có phiên âm IPA /ˈpiːən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paean"?
The paean sung by the choir moved everyone deeply. — Bài ca tán dương của đoàn văn nghệ đã khiến mọi người cảm động.