Tiếng Việt
Bài ca dao tiếng Anh là gì?
bài ca dao tiếng Anh là folk poem /ˈnɜːsəri raɪm/. Bài ca dao là bài thơ dân gian Việt Nam, thường mang đậm nét văn hóa và đời sống cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folk poem
Ví dụ câu với bài ca dao / folk poem
- 1
Người dân thường hát bài ca dao trong các dịp lễ hội.
People often sing folk poems during festivals.
- 2
Bài ca dao phản ánh cuộc sống và tâm tư của người nông dân.
Folk poems reflect the lives and feelings of farmers.
Ghi chú dùng từ bài ca dao
Bài ca dao là thể loại thơ dân gian Việt Nam, liên quan đến ca dao, dân ca, và truyền thống văn hóa.
Video minh hoạ bài ca dao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài ca dao
Câu hỏi thường gặp về "bài ca dao"
Bài ca dao tiếng Anh là gì?
Bài ca dao tiếng Anh là "folk poem", nghĩa là: Bài ca dao là bài thơ dân gian Việt Nam, thường mang đậm nét văn hóa và đời sống cộng đồng.
"folk poem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folk poem" nghĩa tiếng Việt là "bài ca dao". Bài ca dao là thể loại thơ dân gian Việt Nam, liên quan đến ca dao, dân ca, và truyền thống văn hóa.
Phát âm "folk poem" như thế nào?
"folk poem" có phiên âm IPA /ˈnɜːsəri raɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folk poem"?
People often sing folk poems during festivals. — Người dân thường hát bài ca dao trong các dịp lễ hội.