Tiếng Việt
Bài độc thoại tiếng Anh là gì?
bài độc thoại tiếng Anh là monologue /ˈmɑnəˌlɔg/. Một bài phát biểu dài của một người diễn thuyết, thường không có sự tham gia của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monologue
Ví dụ câu với bài độc thoại / monologue
- 1
Anh ấy đã chuẩn bị một bài độc thoại dài trước khi trình diễn.
He prepared a long monologue before performing.
- 2
Trong vở kịch, nhân vật chính có một bài độc thoại rất cảm xúc.
In the play, the main character has a very emotional monologue.
Ghi chú dùng từ bài độc thoại
Bài độc thoại là một dạng diễn thuyết đơn lẻ của một người. Các từ liên quan: dialogue (đối thoại), soliloquy (tự thoại), speech (bài phát biểu).
Video minh hoạ bài độc thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài độc thoại
Câu hỏi thường gặp về "bài độc thoại"
Bài độc thoại tiếng Anh là gì?
Bài độc thoại tiếng Anh là "monologue" (danh từ), nghĩa là: Một bài phát biểu dài của một người diễn thuyết, thường không có sự tham gia của người khác.
"monologue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monologue" nghĩa tiếng Việt là "bài độc thoại". Bài độc thoại là một dạng diễn thuyết đơn lẻ của một người.
Phát âm "monologue" như thế nào?
"monologue" có phiên âm IPA /ˈmɑnəˌlɔg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monologue"?
He prepared a long monologue before performing. — Anh ấy đã chuẩn bị một bài độc thoại dài trước khi trình diễn.