Tiếng Việt
Độc thoại nội tâm tiếng Anh là gì?
độc thoại nội tâm tiếng Anh là Inner monologue /ˈɪnər ˈmɒnəˌlɔːɡ/. Lời nói thầm trong đầu của một người, thể hiện suy nghĩ nội tâm mà không phát ra thành lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inner monologue
Ví dụ câu với độc thoại nội tâm / Inner monologue
- 1
Trong đầu cô ấy, cô thường có những độc thoại nội tâm để suy nghĩ về quyết định của mình.
She often has an inner monologue in her mind to think through her decisions.
- 2
Độc thoại nội tâm giúp nhân vật thể hiện cảm xúc mà không cần nói ra.
Inner monologue helps the character express feelings without speaking.
Ghi chú dùng từ độc thoại nội tâm
Độc thoại nội tâm là suy nghĩ nội tâm của một người, thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh. Các từ liên quan: 'thoughts' (suy nghĩ), 'self-reflection' (tự phản tỉnh), 'conscience' (lương tâm).
Video minh hoạ độc thoại nội tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc thoại nội tâm
Câu hỏi thường gặp về "độc thoại nội tâm"
Độc thoại nội tâm tiếng Anh là gì?
Độc thoại nội tâm tiếng Anh là "Inner monologue" (danh từ), nghĩa là: Lời nói thầm trong đầu của một người, thể hiện suy nghĩ nội tâm mà không phát ra thành lời.
"Inner monologue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inner monologue" nghĩa tiếng Việt là "độc thoại nội tâm". Độc thoại nội tâm là suy nghĩ nội tâm của một người, thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh.
Phát âm "Inner monologue" như thế nào?
"Inner monologue" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈmɒnəˌlɔːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inner monologue"?
She often has an inner monologue in her mind to think through her decisions. — Trong đầu cô ấy, cô thường có những độc thoại nội tâm để suy nghĩ về quyết định của mình.