The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn độc thoại tiếng Anh là gì?

Màn độc thoại tiếng Anh là Monologue /ˈmɒnəˌlɒɡ/. Một bài phát biểu hoặc đoạn độc thoại của một người trong một tác phẩm sân khấu hoặc phim.

Hình minh hoạ "Màn độc thoại" tiếng Anh là "Monologue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monologue

Danh từ
/ˈmɒnəˌlɒɡ/

Ví dụ câu với Màn độc thoại / Monologue

  1. 1

    Trong vở kịch, nhân vật chính có một màn độc thoại dài để thể hiện cảm xúc của mình.

    The actor's monologue was so powerful that it moved the entire audience.

  2. 2

    Trong phim, nhân vật thường có những màn độc thoại để bộc lộ suy nghĩ nội tâm.

    He delivered a heartfelt monologue that revealed his character's inner struggles.

Ghi chú dùng từ Màn độc thoại

Màn độc thoại là phần nói của một nhân vật trong sân khấu hoặc phim, giúp khán giả hiểu rõ tâm trạng hoặc suy nghĩ của nhân vật. Các từ liên quan: 'soliloquy' (lời độc thoại một mình), 'dialogue' (đối thoại), 'theatre' (kịch nghệ), 'performance' (buổi biểu diễn).

Video minh hoạ Màn độc thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màn độc thoại

Câu hỏi thường gặp về "Màn độc thoại"

Màn độc thoại tiếng Anh là gì?

Màn độc thoại tiếng Anh là "Monologue" (danh từ), nghĩa là: Một bài phát biểu hoặc đoạn độc thoại của một người trong một tác phẩm sân khấu hoặc phim.

"Monologue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monologue" nghĩa tiếng Việt là "Màn độc thoại". Màn độc thoại là phần nói của một nhân vật trong sân khấu hoặc phim, giúp khán giả hiểu rõ tâm trạng hoặc suy nghĩ của nhân vật.

Phát âm "Monologue" như thế nào?

"Monologue" có phiên âm IPA /ˈmɒnəˌlɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monologue"?

The actor's monologue was so powerful that it moved the entire audience. — Trong vở kịch, nhân vật chính có một màn độc thoại dài để thể hiện cảm xúc của mình.