Tiếng Việt
Bài nói với giọng đều đều tiếng Anh là gì?
bài nói với giọng đều đều tiếng Anh là drone /droʊn/. Tiếng ồn đều đều phát ra từ máy bay không người lái hoặc thiết bị bay tự động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drone
Ví dụ câu với bài nói với giọng đều đều / drone
- 1
The drone hovered silently over the field.
Máy bay không người lái lơ lửng im lặng trên cánh đồng.
- 2
He used a drone to capture aerial footage.
Anh ấy dùng drone để quay phim từ trên cao.
Ghi chú dùng từ bài nói với giọng đều đều
Drone là tiếng ồn đều đều phát ra từ thiết bị bay tự động hoặc máy bay không người lái. Các từ liên quan: 'quadcopter' (máy bay bốn cánh quạt), 'UAV' (máy bay không người lái), 'aerial' (trên không, từ dùng để mô tả hình ảnh hoặc hoạt động trên không trung).
Video minh hoạ bài nói với giọng đều đều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài nói với giọng đều đều
Câu hỏi thường gặp về "bài nói với giọng đều đều"
Bài nói với giọng đều đều tiếng Anh là gì?
Bài nói với giọng đều đều tiếng Anh là "drone" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn đều đều phát ra từ máy bay không người lái hoặc thiết bị bay tự động.
"drone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drone" nghĩa tiếng Việt là "bài nói với giọng đều đều". Drone là tiếng ồn đều đều phát ra từ thiết bị bay tự động hoặc máy bay không người lái.
Phát âm "drone" như thế nào?
"drone" có phiên âm IPA /droʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drone"?
Máy bay không người lái lơ lửng im lặng trên cánh đồng. — The drone hovered silently over the field.