The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đều đều tiếng Anh là gì?

đều đều tiếng Anh là Steady /ˈstɛdi/. Ổn định, không dao động, đều đặn trong trạng thái hoặc hành động.

Hình minh hoạ "đều đều" tiếng Anh là "Steady"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Steady

Tính từ
/ˈstɛdi/

Ví dụ câu với đều đều / Steady

  1. 1

    Anh ấy đi làm đều đều mỗi ngày.

    He goes to work steadily every day.

  2. 2

    Tiến trình học tập của cô ấy rất đều đều.

    Her progress in studies is very steady.

Ghi chú dùng từ đều đều

Từ 'đều đều' mô tả sự ổn định hoặc đều đặn. Các từ liên quan gồm 'consistent' (nhất quán), 'regular' (đều đặn), 'constant' (liên tục).

Video minh hoạ đều đều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đều đều

Câu hỏi thường gặp về "đều đều"

Đều đều tiếng Anh là gì?

Đều đều tiếng Anh là "Steady" (tính từ), nghĩa là: Ổn định, không dao động, đều đặn trong trạng thái hoặc hành động.

"Steady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Steady" nghĩa tiếng Việt là "đều đều". Từ 'đều đều' mô tả sự ổn định hoặc đều đặn.

Phát âm "Steady" như thế nào?

"Steady" có phiên âm IPA /ˈstɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Steady"?

He goes to work steadily every day. — Anh ấy đi làm đều đều mỗi ngày.