The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ong đực tiếng Anh là gì?

ong đực tiếng Anh là drone /drəʊn/. Con ong đực, thường gọi là ong trống, là con ong không có khả năng thu mật và không tham gia vào việc chăm sóc ấu trùng.

Hình minh hoạ "ong đực" tiếng Anh là "drone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drone

Danh từ
/drəʊn/

Ví dụ câu với ong đực / drone

  1. 1

    Con ong đực chỉ có nhiệm vụ sinh sản.

    The drone's main role is to mate with the queen.

  2. 2

    Trong đàn ong, ong đực khác với ong cái về chức năng.

    Drones differ from worker bees in their function.

Ghi chú dùng từ ong đực

Ong đực là loại ong không có khả năng thu mật, khác với ong cái và ong thợ. Các thuật ngữ liên quan: 'ong cái' (queen bee), 'ong thợ' (worker bee), 'thu mật' (honey harvesting).

Video minh hoạ ong đực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ong đực

Câu hỏi thường gặp về "ong đực"

Ong đực tiếng Anh là gì?

Ong đực tiếng Anh là "drone" (danh từ), nghĩa là: Con ong đực, thường gọi là ong trống, là con ong không có khả năng thu mật và không tham gia vào việc chăm sóc ấu trùng.

"drone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drone" nghĩa tiếng Việt là "ong đực". Ong đực là loại ong không có khả năng thu mật, khác với ong cái và ong thợ.

Phát âm "drone" như thế nào?

"drone" có phiên âm IPA /drəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drone"?

The drone's main role is to mate with the queen. — Con ong đực chỉ có nhiệm vụ sinh sản.