Tiếng Việt
Bài tá lả tiếng Anh là gì?
bài tá lả tiếng Anh là gin rummy /ʤɪn ˈrʌmi/. Một trò chơi bài phổ biến, trong đó người chơi cố gắng tạo thành các bộ bài hợp lệ để thắng cuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gin rummy
Ví dụ câu với bài tá lả / gin rummy
- 1
Chúng tôi chơi bài tá lả vào cuối tuần.
We played gin rummy last weekend.
- 2
Anh ấy rất giỏi trong trò chơi bài tá lả.
He is very skilled at gin rummy.
Ghi chú dùng từ bài tá lả
Bài tá lả là trò chơi bài phổ biến ở Việt Nam, tương tự như game gin rummy trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'meld' (ghép bài), 'discard' (bỏ bài), 'hand' (bộ bài).
Video minh hoạ bài tá lả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài tá lả
Câu hỏi thường gặp về "bài tá lả"
Bài tá lả tiếng Anh là gì?
Bài tá lả tiếng Anh là "gin rummy" (danh từ), nghĩa là: Một trò chơi bài phổ biến, trong đó người chơi cố gắng tạo thành các bộ bài hợp lệ để thắng cuộc.
"gin rummy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gin rummy" nghĩa tiếng Việt là "bài tá lả". Bài tá lả là trò chơi bài phổ biến ở Việt Nam, tương tự như game gin rummy trong tiếng Anh.
Phát âm "gin rummy" như thế nào?
"gin rummy" có phiên âm IPA /ʤɪn ˈrʌmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gin rummy"?
We played gin rummy last weekend. — Chúng tôi chơi bài tá lả vào cuối tuần.