The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tá lả tiếng Anh là gì?

Tá lả tiếng Anh là Vietnamese card game /ˌvjɛtnəˈmiːz kɑːrd ɡeɪm/. Trò chơi bài phổ biến của Việt Nam, thường chơi bằng bộ bài tây 52 lá, trong đó người chơi cố gắng xếp bài theo quy luật để thắng cuộc.

Hình minh hoạ "Tá lả" tiếng Anh là "Vietnamese card game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnamese card game

Danh từ
/ˌvjɛtnəˈmiːz kɑːrd ɡeɪm/

Ví dụ câu với Tá lả / Vietnamese card game

  1. 1

    Chúng tôi chơi Tá lả vào cuối tuần cùng gia đình.

    We played Vietnamese card game Tá lả with our family over the weekend.

  2. 2

    Tá lả yêu cầu người chơi phải có chiến thuật và sự nhanh nhẹn.

    Vietnamese card game Tá lả requires strategy and quick thinking.

Ghi chú dùng từ Tá lả

Tá lả là trò chơi bài truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các trò chơi bài như 'Bài cào' và 'Phỏm', đều là các trò chơi bài dân gian phổ biến.

Video minh hoạ Tá lả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tá lả

Câu hỏi thường gặp về "Tá lả"

Tá lả tiếng Anh là gì?

Tá lả tiếng Anh là "Vietnamese card game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi bài phổ biến của Việt Nam, thường chơi bằng bộ bài tây 52 lá, trong đó người chơi cố gắng xếp bài theo quy luật để thắng cuộc.

"Vietnamese card game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnamese card game" nghĩa tiếng Việt là "Tá lả". Tá lả là trò chơi bài truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các trò chơi bài như 'Bài cào' và 'Phỏm', đều là các trò chơi bài dân gian phổ biến.

Phát âm "Vietnamese card game" như thế nào?

"Vietnamese card game" có phiên âm IPA /ˌvjɛtnəˈmiːz kɑːrd ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnamese card game"?

We played Vietnamese card game Tá lả with our family over the weekend. — Chúng tôi chơi Tá lả vào cuối tuần cùng gia đình.