The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài thuyết pháp tiếng Anh là gì?

bài thuyết pháp tiếng Anh là sermon /ˈsɜrmən/. bài giảng hoặc bài thuyết trình về đạo đức hoặc tôn giáo do linh mục hoặc nhà truyền đạo trình bày.

Hình minh hoạ "bài thuyết pháp" tiếng Anh là "sermon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sermon

Danh từ
/ˈsɜrmən/

Ví dụ câu với bài thuyết pháp / sermon

  1. 1

    Mục sư đã chuẩn bị một bài thuyết pháp về lòng nhân ái.

    The pastor delivered a sermon on charity.

  2. 2

    Trong nhà thờ, mọi người lắng nghe bài thuyết pháp của linh mục.

    Everyone listened attentively to the sermon in the church.

Ghi chú dùng từ bài thuyết pháp

Bài thuyết pháp là bài giảng về đạo đức hoặc tôn giáo, thường do linh mục hoặc nhà truyền đạo trình bày. Các từ liên quan: 'lecture' (bài giảng), 'homily' (bài giảng đạo), 'preach' (giảng đạo).

Video minh hoạ bài thuyết pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài thuyết pháp

Câu hỏi thường gặp về "bài thuyết pháp"

Bài thuyết pháp tiếng Anh là gì?

Bài thuyết pháp tiếng Anh là "sermon" (danh từ), nghĩa là: bài giảng hoặc bài thuyết trình về đạo đức hoặc tôn giáo do linh mục hoặc nhà truyền đạo trình bày.

"sermon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sermon" nghĩa tiếng Việt là "bài thuyết pháp". Bài thuyết pháp là bài giảng về đạo đức hoặc tôn giáo, thường do linh mục hoặc nhà truyền đạo trình bày.

Phát âm "sermon" như thế nào?

"sermon" có phiên âm IPA /ˈsɜrmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sermon"?

The pastor delivered a sermon on charity. — Mục sư đã chuẩn bị một bài thuyết pháp về lòng nhân ái.