Tiếng Việt
Thuyết pháp tiếng Anh là gì?
thuyết pháp tiếng Anh là preaching /ˈpriːtʃɪŋ/. Hành động giảng giải hoặc truyền đạt giáo lý tôn giáo hoặc đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preaching
Ví dụ câu với thuyết pháp / preaching
- 1
Giáo sĩ đang thuyết pháp tại chùa sáng nay.
The monk was preaching at the temple this morning.
- 2
Anh ấy thích thuyết pháp về đạo Phật cho những người mới bắt đầu.
He enjoys preaching about Buddhism to beginners.
Ghi chú dùng từ thuyết pháp
Thuyết pháp là hành động truyền đạt giáo lý, thường liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức. Các từ liên quan gồm có giảng, giảng đạo, và truyền đạo.
Video minh hoạ thuyết pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết pháp
Câu hỏi thường gặp về "thuyết pháp"
Thuyết pháp tiếng Anh là gì?
Thuyết pháp tiếng Anh là "preaching" (danh từ), nghĩa là: Hành động giảng giải hoặc truyền đạt giáo lý tôn giáo hoặc đạo đức.
"preaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preaching" nghĩa tiếng Việt là "thuyết pháp". Thuyết pháp là hành động truyền đạt giáo lý, thường liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức.
Phát âm "preaching" như thế nào?
"preaching" có phiên âm IPA /ˈpriːtʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preaching"?
The monk was preaching at the temple this morning. — Giáo sĩ đang thuyết pháp tại chùa sáng nay.