Tiếng Việt
Bầm tím tiếng Anh là gì?
bầm tím tiếng Anh là bruise /bruz/. Vết thâm tím trên da do va đập hoặc chấn thương gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bruise
Ví dụ câu với bầm tím / bruise
- 1
Tôi bị bầm tím sau khi va chạm vào bàn.
I got a bruise after hitting the table.
- 2
Vết bầm tím trên tay của cô ấy đã mờ dần.
Her bruise on her arm is fading.
Ghi chú dùng từ bầm tím
Bầm tím là vết máu tụ dưới da do va đập. Các từ liên quan: 'hematoma' (chứng tụ máu), 'contusion' (vết thâm do chấn thương), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ bầm tím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầm tím
Câu hỏi thường gặp về "bầm tím"
Bầm tím tiếng Anh là gì?
Bầm tím tiếng Anh là "bruise" (danh từ), nghĩa là: Vết thâm tím trên da do va đập hoặc chấn thương gây ra.
"bruise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bruise" nghĩa tiếng Việt là "bầm tím". Bầm tím là vết máu tụ dưới da do va đập.
Phát âm "bruise" như thế nào?
"bruise" có phiên âm IPA /bruz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bruise"?
I got a bruise after hitting the table. — Tôi bị bầm tím sau khi va chạm vào bàn.